Di Sản Trong Túi Rác
2
Trong đám tang, anh trai nghe một cuộc điện thoại rồi rời đi.
Bố đứng trước linh đường mười phút.
Mẹ ở trong bếp tiếp đãi hàng xóm đến phụ việc tang.
Tôi quỳ suốt một đêm.
Đầu gối trầy rách, m//áu thấm vào ống quần.
Không ai để ý.
Sau khi bà mất, căn phòng của bà nhanh chóng bị dọn sạch.
Mẹ làm rất nhanh. Chăn ga hôm đó đã tháo hết, đồ trong tủ chia thành ba loại: cái bán được thì bán, cái vứt được thì vứt, còn những thứ không đáng tiền mà lại chiếm chỗ thì chất vào góc ban công.
Quần áo cũ thuộc loại thứ ba.
Tôi nói: “Mẹ, quần áo của bà, con muốn giữ lại.”
Mẹ cầm một túi giày bông cũ bước ra khỏi tủ, nhìn tôi một cái.
“Giữ làm gì? Áo bông áo len cũ, có mặc được đâu.”
“Con chỉ muốn giữ làm kỷ niệm.”
“Kỷ niệm.” Mẹ lặp lại từ đó, như thể vừa nghe một cách nói mới lạ.
“Thôi được. Để vào phòng con đi, đừng chất ở phòng khách.”
Giọng điệu giống như bảo tôi dọn quần áo bẩn vào phòng mình.
Tôi chuyển đống quần áo đó vào ngăn dưới cùng của tủ quần áo trong phòng mình. Một chiếc áo bông hoa, một chiếc áo len xám, một chiếc áo gile xanh đậm vá chằng vá đụp, còn có một chiếc áo khoác đỏ thẫm bà thường mặc.
Tất cả đều có mùi long não.
Hai năm sau đó, thỉnh thoảng tôi mở ngăn tủ dưới ra, vẫn ngửi thấy mùi ấy.
Giống như bà vẫn còn ở đây.
Một tuần trước ngày chia tài sản, tôi đi học về, thấy anh trai đứng trước cửa phòng tôi cùng một người đàn ông.
Người đó cầm một thước dây.
“Phòng này nhỏ, làm phòng ngủ phụ là vừa. Đóng cái tủ quần áo, kê thêm cái giường mét rưỡi—”
“Đồ của Tiểu Mãn để đâu?” anh trai hỏi.
Anh hỏi không phải “Tiểu Mãn chuyển đi đâu”.
Mà là “đồ của Tiểu Mãn để đâu”.
“Không phải nó sắp đi rồi à?” người kia nói. “Chuyển đi là xong.”
Anh “ừ” một tiếng.
Anh nhìn thấy tôi đứng ở hành lang, không có chút gì ngượng ngùng.
“Tiểu Mãn, đồ của em dọn trước đi, tuần sau đội sửa nhà đến.”
Tôi không nói gì.
Tối hôm đó tôi bắt đầu dọn đồ.
Lôi hết mọi thứ của mười tám năm từ ngăn kéo, tủ quần áo, dưới gầm giường ra.
Tôi phát hiện ra một chuyện.
Toàn bộ đồ đạc của tôi trong suốt mười tám năm ở cái nhà này, chỉ gói gọn trong nửa chiếc vali.
Một nửa.
Quần áo phần lớn là đồ đã chật — không có cái nào mua mới, đều là đồ chị họ mặc thải lại. Vài cuốn sách ngoại khóa là tôi tiết kiệm tiền ăn trưa để mua.
Một cái máy MP3, là quà sinh nhật bạn học cấp hai tặng.
Chỉ có vậy.
Mười tám năm.
Nửa chiếc vali.
Tôi lấy quần áo cũ của bà từ ngăn dưới tủ ra, nhét vào một túi nilon màu đen. Ban đầu định cho vào vali, nhưng không đủ chỗ.
Nửa vali đồ của tôi, cộng thêm túi quần áo này — đó là toàn bộ dấu vết của Triệu Tiểu Mãn trong nhà Triệu Quốc Cường.
Ngày chia tài sản, tôi là người biết sau cùng.
Sáng dậy, tôi thấy trên bàn phòng khách đã bày đầy giấy tờ. Bố mẹ và anh trai đã ngồi sẵn.
Không ai báo cho tôi.
Bố nhìn thấy tôi, nói một câu: “Đến đúng lúc.”
Giống như một người qua đường tình cờ ghé vào.
Hai mươi phút sau, tôi xách túi quần áo cũ bước ra khỏi căn nhà đó.
Đèn cảm ứng trong hành lang sáng lên một cái.
Rồi tắt.
Tôi đi đến cổng khu chung cư, quay đầu nhìn lên cửa sổ tầng sáu.
Rèm cửa không hề động.
Không có một khuôn mặt nào xuất hiện.
Tôi quay người, kéo theo nửa chiếc vali và một túi rác, bước ra đường.
Tháng hai.
Gió rất lớn.
Tôi thuê một căn phòng.
Một khu nhà trọ cũ ở phía nam thành phố, ba trăm tám mươi tệ một tháng. Hành lang lúc nào cũng ẩm thấp, tường bong tróc. Căn phòng sáu mét vuông, đặt một chiếc giường và một cái bàn gấp xong là quay người cũng khó.
Tôi không có năm trăm vạn.
Tôi có ba nghìn hai trăm tệ.
Đó là tiền tôi làm thêm ba năm cấp ba tích góp được. Làm ở quán trà sữa, làm nhân viên bán hàng trong siêu thị, nghỉ hè đi công trường đưa cơm cho công nhân — từng đồng một tích lại.
Bố không biết. Mẹ không biết.
Mà biết rồi chắc cũng chẳng để ý.
Ba nghìn hai trăm, trừ đi ba trăm tám mươi tiền thuê, đặt cọc một tháng trả một tháng, còn lại hai nghìn bốn.
Tôi chia số tiền đó thành bốn phần, khóa trong vali.
Rồi đi tìm việc.
Ban ngày làm phụ bếp ở một quán ăn nhanh, một ngày sáu mươi tệ. Buổi tối làm thêm ở quán trà sữa đến mười giờ, một tiếng mười lăm tệ.
Tôi đăng ký học tự thi.
Sách giáo trình là đồ cũ.
Mười giờ rưỡi tối về đến căn phòng sáu mét vuông đó, tắm nước lạnh xong, ngồi trên giường học bài.
Học đến một giờ sáng.
Có lúc đang học, tôi lại thất thần.
Không phải nhớ nhà.
Mà là nhớ bà nội.
Tháng ba vẫn còn lạnh. Khu nhà trọ cũ không có sưởi, ban đêm đắp hai cái chăn vẫn thấy lạnh.
Tôi mở túi nilon đen đặt bên cạnh tủ.
Lấy chiếc áo bông hoa của bà ra.
Mặc vào.
Rộng hơn một cỡ. Những năm cuối đời bà hơi mập, áo bông bà may đều rộng.
Nhưng rất ấm.
Bông là loại thật, dày cộp một lớp, còn ấm hơn cả hai chiếc chăn mỏng tôi đang đắp.
Tôi cuộn mình trong áo bông, ngửi mùi long não.
Trong một khoảnh khắc, tôi cảm thấy bà vẫn còn.
Nếu bà còn sống, nhất định sẽ không để tôi một mình ở đây.
Tôi vùi mặt vào ống tay áo.
Rồi chạm phải thứ gì đó.
Ở vị trí nách tay trái, bên trong lớp bông, có một vật cứng.
Hình vuông.
Không phải bông bị vón cục. Bông vón là mềm, còn cái này có góc cạnh.
Tôi ngồi bật dậy.
Cầm áo bông lật qua xem. Chỗ nách tay, đường chỉ không giống những chỗ khác — mũi khâu dày hơn, như đã bị tháo ra rồi khâu lại.
Tay tôi bắt đầu run.
Không biết vì sao run. Có thể là vì lạnh. Cũng có thể không phải.