SAU LY HÔN TÔI SỐNG TỐT HƠN ANH

3



Tôi cúp máy. Chặn số. Từ lúc nghe máy đến lúc cúp máy chưa đầy năm giây.

Xe tới. Tôi mở cửa bước vào, đọc địa chỉ. Tài xế đang bật một bài hát cũ, giai điệu rất quen nhưng không nhớ tên. Tôi cũng không hỏi.

Đến tháng thứ sáu, chậu sen đá ngoài ban công đã mọc chật kín chậu.

Trầu bà cũng vươn nhánh rất dài, rủ xuống từ giá đỡ. Tôi mua một cái kéo về cắt tỉa, thay đất mới. Tay dính đầy bùn, tôi ngồi xổm hì hục ngoài ban công nửa tiếng đồng hồ.

Làm xong đứng dậy, chân tê rần. Tôi vịn tường đứng một lúc đợi cơn tê qua đi.

Ban công tòa nhà đối diện có một bà lão đang tưới hoa, tưới rất chậm rãi, tưới từng chậu một. Tôi đứng nhìn vài giây, rồi quay vào nhà rót ly nước.

Nước hơi nóng, tôi đặt lên bàn trà cho nguội.

Bàn trà mới mua tháng trước, của IKEA, phải tự lắp ráp. Tờ hướng dẫn vẽ không rõ ràng lắm, tôi lắp sai một lần, phải tháo ra làm lại từ đầu. Loay hoay hơn một tiếng đồng hồ mới xong.

Lắp xong, tôi ngồi thử lên đó. Rất vững chắc.

Thế là đủ rồi.

Không cần phải quá tốt. Dùng được là được. Tự tôi chọn, tự tôi lắp, tự tôi dùng. Không có ai buông câu “tùy em”, không có ai bảo “em xem thế nào thì làm”, không có ai nhìn lướt qua một cái rồi bỏ đi.

Nước nguội rồi. Tôi bưng lên uống một ngụm.

Trời bên ngoài đã sập tối. Tôi bật đèn, ánh sáng vàng ấm áp bao trùm cả căn phòng.

Trước kia ở Thượng Hải, lúc đợi anh ta về, tôi cũng luôn bật ngọn đèn này. Sau đó tôi mới phát hiện, anh ta hoàn toàn chẳng bận tâm đèn đang bật hay tắt. Về đến nhà, anh ta chỉ bật chiếc đèn ngủ bên phía mình, chưa bao giờ để ý đến ngọn đèn tôi để lại cho anh ta.

Giờ đây, ngọn đèn này là tôi giữ lại cho chính mình.

Tôi ở đâu, đèn sẽ ở đó.

Cuối tuần, tôi đi vườn bách thảo một mình.

Không phải vì muốn đi, mà là chị Lâm cho hai vé, bảo “Em ở một mình cũng chẳng có việc gì làm, đi dạo cho khuây khỏa”. Tôi bảo một mình thì sao không đi được. Chị ấy bảo thế thì rủ ai đi cùng đi. Tôi bảo em chẳng rủ ai cả.

Cuối cùng, tôi đi một mình.

Vườn bách thảo rất rộng, người không đông lắm. Tôi đi dạo quanh hồ một vòng, nhìn thấy một cây ngân hạnh, lá đã vàng rực hết cả, rụng đầy trên mặt đất.

Có một cô gái đang đứng chụp ảnh dưới gốc cây, giơ điện thoại lên, cười trông rất xinh.

Tôi đứng nhìn một lát, rồi rời đi.

Lúc ra cửa, có một bà cụ đang bán kẹo hồ lô. Tôi mua một xiên vị sơn tra, cắn một miếng, chua đến mức nheo cả mắt.

Hồi nhỏ, mẹ cũng hay mua kẹo hồ lô cho tôi. Mẹ bảo sơn tra giúp kích thích vị giác, ăn vào sẽ ăn cơm ngon hơn. Từ nhỏ tôi đã lười ăn cơm, gầy như cây tăm. Mẹ phải thay đổi đủ các món, thịt kho tàu, sườn xào chua ngọt, sủi cảo, hoành thánh, toàn những món tôi thích.

Sau khi mẹ mất, tôi chẳng mấy khi ăn những món đó nữa.

Không phải không muốn ăn. Mà là không còn ai nấu cho ăn nữa.

Tôi ăn hết xiên kẹo hồ lô, ném que tre vào thùng rác.

Bắt xe về nhà.

Trên xe lại phát một bài hát, lần này thì tôi nhận ra — là bài Sau Này.

“Sau này, cuối cùng tôi cũng học được cách yêu…”

Tôi không hát theo. Chỉ lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa sổ, những ngọn đèn đường thi nhau trôi tuột về phía sau.

Học được cách yêu thì đã sao.

Người đáng lẽ phải ra đi, sẽ không vì bạn học được cách yêu mà quay trở lại.

Về đến nhà, trời đã tối mịt. Tôi bật đèn, thay giày, ra ban công ngó qua chậu trầu bà và chậu sen đá. Đều đang sống sót, rất tốt.

Tắm rửa xong, tôi ngả lưng xuống tấm nệm mới mua, cảm giác thật cứng cáp, lưng không còn đau nữa.

Nhắm mắt lại. Ngủ.

Ngày mai còn phải đi làm.

—

Đêm cô ấy bỏ đi, mười một giờ tôi mới về đến nhà.

Cuộc họp duyệt dự án kéo dài thêm hai tiếng. Lúc tra chìa vào ổ khóa, cửa không bị khóa trái. Tôi nhíu mày — cô ấy chưa bao giờ mắc lỗi sơ đẳng như thế.

Trong nhà tối om. Trên nóc tủ giày ngoài hành lang có đặt một chùm chìa khóa. Chìa khóa của tôi.

Tôi sững lại hai giây.

Bật đèn. Phòng khách không có ai. Bếp không có ai. Cửa phòng ngủ mở toang, cửa tủ quần áo cũng hé mở.

Trống rỗng.

Phần tủ quần áo của cô ấy đã trống không. Mấy chiếc móc áo đong đưa qua lại.

Trên tủ đầu giường đặt cặp nhẫn cưới. Dưới đó đè vài tờ giấy.

Đơn xin ly hôn. Trang cuối cùng có chữ ký của cô ấy, được nắn nót viết bằng bút máy.

Tôi lấy điện thoại gọi cho cô ấy. Tắt máy. Tin nhắn WeChat không gửi được.

Tôi ném điện thoại xuống giường, đứng thẫn thờ một lúc. Rồi cô ấy sẽ quay lại thôi. Trước đây cũng từng ầm ĩ rồi, chiến tranh lạnh mấy ngày, cuối cùng cô ấy vẫn quay về.

Lần này chắc cũng thế.

Ngày hôm sau, luật sư gọi điện đến, là nữ, giọng điệu rất dứt khoát.

“Chào anh Lục, anh đã xem qua thỏa thuận chưa?”

“Xem rồi.”

“Khi nào anh tiện ký tên?”

“Lúc nào cũng được.”

Ngày hôm sau, cô ta đến. Tôi chẳng buồn đọc, lật thẳng ra trang cuối, ký xoẹt một chữ.

Luật sư cất bản thỏa thuận vào bìa kẹp, bước ra đến cửa thì khựng lại.

“Anh Lục, chị Thẩm Chi nhờ tôi chuyển cho anh một câu.”

“Câu gì?”

“Chị ấy nói — Không cần tìm nữa.”

Cửa đóng lại.

Tôi ngồi nguyên tại chỗ, không nhúc nhích.

Không cần tìm nữa. Tôi vốn đâu định tìm.

Một tháng sau, nhà cửa bắt đầu bề bộn.

Quần áo chất đống trên sofa, hộp đồ ăn ngoài xếp chồng ba lớp. Tôi không tìm thấy sổ hộ khẩu, không tìm thấy thẻ bảo hiểm y tế. Trước đây đều do cô ấy cất giữ, tôi chưa bao giờ phải bận tâm xem chúng ở đâu.

Có một hôm lục ngăn kéo, tôi tìm thấy một vỉ thuốc Ibuprofen, đã hết hạn. Mỗi lần đau đầu, cô ấy hay uống thuốc này. Khi cô ấy đau đầu, tôi đang ở đâu? Không nhớ nữa.

Ngày thứ ba mươi, cô ấy không quay lại.

Ngày thứ bốn mươi, vẫn bặt vô âm tín.

Mẹ tôi gọi điện đến: “Chi Chi dạo này thế nào? Lâu lắm rồi mẹ không nghe giọng con bé.”

“Cô ấy vẫn khỏe.”

“Bảo con bé nghe điện thoại đi.”

“Cô ấy ra ngoài rồi.”

Mẹ tôi “Ồ” một tiếng rồi cúp máy.

Tôi nhìn phòng khách trống trải. Sofa là do cô ấy chọn, rèm cửa do cô ấy mua, bình hoa trên bàn ăn cũng là cô ấy sắm, những bông hoa từng cắm trong đó đã héo rũ từ lâu. Giờ thì trống không.

Cầm điện thoại lên lướt xem lịch sử trò chuyện.

Ba năm qua, câu cô ấy nói nhiều nhất là: “Khi nào anh về?”, “Anh ăn cơm chưa?”.

Còn tôi nói nhiều nhất là: “Ừm”, “Đang bận”.

Tin nhắn cuối cùng là của cô ấy: “Lục Trầm Chu, thỏa thuận ly hôn để trên bàn ăn. Tôi dọn đi rồi.”

Tôi không trả lời.

Tháng thứ hai, tôi đến công ty cô ấy. Tiếp tân nói cô ấy đã chuyển công tác, không biết chuyển đi đâu.

Tháng thứ ba, tôi gọi cho bạn thân cô ấy, Lâm Vãn.

“Cô ấy không muốn gặp anh đâu.”

“Tôi chỉ hỏi một câu, cô ấy sống có tốt không?”

Lâm Vãn im lặng vài giây. “Tốt hơn lúc ở bên anh.”

Cúp máy.

Tôi ngồi trong xe, chết trân.

Tốt hơn lúc ở bên anh. Câu nói đó như một nhát dao.

Tháng thứ tư, tôi bắt đầu lục lọi đồ đạc của cô ấy.

Những món đồ cô ấy không mang đi đều nằm trong tủ phòng sách. Vài cuốn tiểu thuyết, một hộp trà chưa bóc tem, một chiếc hộp sắt.

Mở hộp sắt ra.

Vài cuống vé xem phim từ ba năm trước. Một chiếc kẹp tóc màu đen. Một mảnh giấy ghi chú.

Trên giấy là chữ viết của cô ấy: “Lục Trầm Chu, hôm nay là kỷ niệm ngày cưới. Anh quên rồi.”

Ngày ghi trên đó là của năm ngoái.

Hôm đó năm ngoái tôi đang làm gì? Không nhớ nữa. Chắc là tăng ca, hoặc đi tiếp khách, tóm lại là không về nhà ăn tối.

Tôi gấp gọn mảnh giấy lại, cất vào hộp. Ngồi bệt xuống sàn phòng sách, tựa lưng vào giá sách.

Không khóc. Nhưng cổ họng nghẹn đắng.

Tháng thứ năm, tôi mua một số điện thoại mới, gọi cho cô ấy.

Đổ chuông ba tiếng, đầu dây bên kia nhấc máy.

“Alo.”

Một chữ. Chỉ một chữ thôi.

Nhưng tôi nhận ra ngay. Là cô ấy.

“Thẩm Chi.”

Tiếng tút tút.

Cô ấy cúp máy.

Tôi gọi lại. Không thể kết nối.

Đã bị chặn.

Tôi siết chặt chiếc điện thoại, ngồi trên sofa. Trong nhà tối om, tôi không bật đèn. Ngoài cửa sổ có ánh đèn xe chạy lướt qua, lọt qua khe rèm, quét một đường vòng cung trên trần nhà rồi biến mất.

Tháng thứ sáu. Tháng thứ bảy.

Chuỗi ngày cứ thế lặp đi lặp lại. Đi làm, tan sở, về nhà, ngủ. Căn nhà tĩnh lặng như một nấm mồ. Không ai đợi tôi, không ai để lại ngọn đèn cho tôi, không ai hỏi tôi có mệt không.

Trước đây tôi thấy mấy câu hỏi đó thật phiền phức. Giờ muốn nghe, lại chẳng còn cơ hội nữa.

Tháng thứ tám, tôi tìm được tung tích của cô ấy. Bắc Kinh, một công ty internet.

Tôi mua vé.

Trên tàu cao tốc, tôi tựa đầu vào cửa sổ, nhìn những cánh đồng và nhà cửa vùn vụt lùi về phía sau.

Hơn ba tiếng. Đã đến Bắc Kinh.

Tôi đứng dưới sảnh tòa nhà công ty cô ấy, trời chập choạng tối. Không biết cô ấy mấy giờ tan làm, không biết cô ấy có còn ở đây không. Tôi đợi hơn một tiếng đồng hồ, cửa tự động mở.

Cô ấy bước ra.

Gầy đi rồi. Tóc đã cắt ngắn, vén sau tai. Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dáng dài màu đen, vừa cúi đầu nhìn điện thoại vừa đi về phía trước.

“Thẩm Chi.”

Cô ấy khựng lại. Ngẩng đầu lên. Nhìn thấy tôi.

Cô ấy đứng đó, cách tôi vài bước chân. Gió thổi qua, hất tung mái tóc vào mặt, cô ấy chẳng buồn đưa tay vuốt lại.

Cứ thế nhìn tôi.

Tôi cũng nhìn cô ấy.

Chương trước Chương tiếp
Loading...